no-hit game

no-hit game

The pitcher celebrates a no-hit game with his teammates.

Định nghĩa

Danh từ: Trong môn bóng chày (baseball), "no-hit game" (trận đấu không đánh trúng) một trận đấu trong đó người ném bóng (pitcher) không cho phép đội đối phương bất kỳ đánh trúng bóng nào (hit) trong suốt trận đấu. Đây một thành tích hiếm hoi xuất sắc, thể hiện sự vượt trội của người ném bóng.

dụ sử dụng
  • (Người ném bóng đã thực hiện một trận đấu không đánh trúng vào tối qua, strikeout 12 người đánh bóng.)
  • (Một trận đấu không đánh trúng một thành tựu lớn trong bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a no-hit game": thực hiện một trận đấu không đánh trúng.

    • He pitched a no-hit game against the rival team. (Anh ấy đã thực hiện một trận đấu không đánh trúng trước đội đối thủ.)
  • "complete game no-hitter": một trận đấu không đánh trúng hoàn chỉnh (thường được gọi là "no-hitter").

    • The rookie accomplished a complete game no-hitter in his third start. (Tân binh đã đạt được một trận đấu không đánh trúng hoàn chỉnh trong lần ra sân thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • No-hitter (danh từ): thuật ngữ rút gọn của "no-hit game", chỉ trận đấu không đánh trúng.

    • The pitcher's no-hitter was the highlight of the season. (Trận đấu không đánh trúng của người ném bóng điểm nhấn của mùa giải.)
  • Perfect game (danh từ): trận đấu hoàn hảo, một dạng cao hơn của "no-hit game", nơi không cầu thủ đối phương nào lên được gôn (base) (không hit, không walk, không lỗi).

    • A perfect game is even rarer than a no-hit game. (Một trận đấu hoàn hảo còn hiếm hơn một trận đấu không đánh trúng.)
Từ đồng nghĩa
  • No-hitter: từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Hitless game: trận đấu không đánh trúng (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "no-hit game".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "no-hit game" ngoài các cụm từ chuyên ngành bóng chày.)